ước thúc
Định nghĩa
- Động từ:
- Ràng buộc, kiềm chế, bắt phải theo một khuôn phép hoặc điều kiện nhất định: "ước thúc" chỉ hành động dùng quyền lực, thủ đoạn hoặc quy tắc để hạn chế sự tự do, khiến người khác phải hành động theo ý mình hoặc theo một khuôn mẫu định sẵn.
- Gò bó, ép buộc: "ước thúc" cũng mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự áp đặt, không cho phép tự do phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các thế lực phong kiến đã dùng nhiều thủ đoạn để ước thúc nhân tài. (Các thế lực phong kiến đã dùng nhiều mưu mô để ràng buộc, kìm hãm người tài.)
- Những luật lệ hà khắc ước thúc tự do của người dân. (Những quy định nghiêm ngặt kiềm chế sự tự do của người dân.)
- Cha mẹ không nên ước thúc con cái quá mức. (Cha mẹ không nên gò bó con cái quá đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ước thúc nhân tài": dùng thủ đoạn để ràng buộc, kìm hãm người có tài năng, không cho họ phát triển hoặc tự do hành động.
- Trong lịch sử, nhiều triều đại đã ước thúc nhân tài bằng cách giam hãm họ trong các chức vụ nhỏ. (Trong lịch sử, nhiều triều đại đã dùng thủ đoạn để kìm hãm người tài bằng cách chỉ cho họ giữ những chức vụ thấp kém.)
"sự ước thúc": danh từ hóa, chỉ hành động hoặc trạng thái bị ràng buộc, kiềm chế.
- Sự ước thúc của xã hội phong kiến đã làm suy yếu tinh thần sáng tạo. (Sự ràng buộc của xã hội phong kiến đã làm suy yếu tinh thần sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Ước (động từ): mong muốn, hứa hẹn (không liên quan trực tiếp đến "ước thúc").
- Anh ước được sống tự do. (Anh mong muốn được sống tự do.)
Thúc (động từ): giục, đôn đốc, ép.
- Mẹ thúc con học bài. (Mẹ giục con học bài.)
Từ đồng nghĩa
Ràng buộc: bắt phải tuân theo, hạn chế tự do.
- Luật pháp ràng buộc hành vi của mọi người. (Luật pháp hạn chế hành vi của mọi người.)
Kiềm chế: giữ lại, không cho phát triển hoặc tự do.
- Chính quyền kiềm chế tự do ngôn luận. (Chính quyền hạn chế tự do ngôn luận.)
Gò bó: bó buộc trong khuôn khổ hẹp, không thoải mái.
- Cuộc sống gò bó khiến cô ấy chán nản. (Cuộc sống bị bó buộc khiến cô ấy chán nản.)
Thành ngữ liên quan
- Ước thúc nhân tài như bó cây khô: dùng thủ đoạn để kìm hãm người tài, khiến họ không thể phát huy năng lực, giống như bó cây khô không thể mọc lên.
- Chế độ cũ ước thúc nhân tài như bó cây khô, làm lãng phí biết bao chất xám. (Chế độ cũ kìm hãm người tài, khiến nhiều chất xám bị lãng phí.)